|
TỶ GIÁ & GIÁ VÀNG
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra |
| EUR | 24,731.13 | 25,119.23 |
| GBP | 29,602.13 | 30,187.78 |
| USD | 19,475.00 | 19,500.00 |
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra |
| Vàng SJC 1c | 2,920,000 | 2,927,000 |
| Vàng 24 K | 2,874,000 | 2,924,000 |
| Vàng 18 K | 2,128,000 | 2,208,000 |
| Vàng 14 K | 1,640,000 | 1,720,000 |
|