|
TỶ GIÁ & GIÁ VÀNG
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra |
| EUR | 24,863.54 | 25,254.59 |
| GBP | 29,601.21 | 30,187.89 |
| USD | 19,098.00 | 19,100.00 |
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra |
| Vàng SJC 1c | 2,763,000 | 2,771,000 |
| Vàng 24 K | 2,718,000 | 2,768,000 |
| Vàng 18 K | 2,011,000 | 2,091,000 |
| Vàng 14 K | 1,549,000 | 1,629,000 |
|